Báo giá sản xuất Social TVC | Chi phí từng hạng mục trong sản xuất Social TVC 2025

Trong thời đại video ngắn thống trị mạng xã hội, Social TVC trở thành công cụ quảng cáo mạnh mẽ giúp thương hiệu lan tỏa thông điệp một cách nhanh chóng và tự nhiên.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sản xuất Social TVC, tham khảo báo giá chi tiết 2025 và khám phá vì sao ColorMedia được hơn 500 thương hiệu hàng đầu Việt Nam tin tưởng lựa chọn làm đối tác sản xuất TVC quảng cáo.

Ưu điểm của Social TVC so với TVC truyền thống

Nếu TVC truyền thống từng là “vũ khí chủ lực” của thương hiệu trên sóng truyền hình, thì Social TVC mở ra một kỷ nguyên quảng cáo mới, nơi khán giả không chỉ xem mà còn tương tác, chia sẻ và tham gia vào câu chuyện thương hiệu.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng kết nối, lan truyền và đo lường hiệu quả. Với Social TVC, mọi lượt xem, bình luận hay chia sẻ đều trở thành dữ liệu quý, giúp thương hiệu hiểu rõ hành vi và cảm xúc người xem gần như theo thời gian thực. Không chỉ vậy, video có thể được tùy biến cho từng nhóm đối tượng, từ giới trẻ mê TikTok đến người dùng YouTube hay Facebook, điều mà TVC truyền thống khó đạt được.

Tính năng

Social TVC

TVC truyền thống

Tương tác

Không dừng lại ở việc xem, người dùng có thể thích, bình luận, chia sẻ hoặc tham gia các thử thách, trend, hashtag… biến video thành một “cuộc đối thoại” thật sự giữa thương hiệu và khán giả. Sự tham gia chủ động này giúp thương hiệu lan tỏa nhanh hơn và tăng mức độ ghi nhớ tự nhiên.

Tính tương tác gần như bằng 0. TVC phát trên truyền hình là nội dung một chiều, khán giả chỉ xem chứ không có cơ hội phản hồi hay tham gia, nên khả năng gắn kết cảm xúc thấp hơn.

Lan truyền

Mỗi lượt chia sẻ hay bình luận đều là một “điểm chạm” mới, giúp Social TVC có thể viral trong vài giờ nếu nắm bắt đúng insight hoặc trend. Ngoài ra, thuật toán của nền tảng mạng xã hội còn giúp video tự động tiếp cận nhóm người có hành vi tương tự.

TVC truyền thống giới hạn trong khung giờ và phạm vi phát sóng, muốn mở rộng phạm vi phải trả thêm chi phí media. Hiệu ứng lan truyền phụ thuộc chủ yếu vào độ nổi tiếng của thương hiệu hoặc câu chuyện cảm xúc, không lan tỏa tự nhiên.

Đo lường

Toàn bộ hiệu quả đều được đo lường chi tiết bằng dữ liệu số: lượt xem, thời gian xem trung bình, tỷ lệ tương tác, chi phí trên mỗi kết quả (CPV, CPM...). Từ đó, marketer có thể liên tục tối ưu nội dung, ngân sách và tệp khách hàng theo thời gian thực.

Việc đo lường gần như chỉ dừng ở mức ước tính độ phủ sóng hoặc mức độ nhận biết thương hiệu (Brand Awareness). Không thể biết bao nhiêu người xem thực sự quan tâm, hay TVC tác động thế nào đến hành vi mua hàng.

Cá nhân hóa

Social TVC cho phép tùy biến nội dung theo từng nhóm đối tượng dựa trên dữ liệu nhân khẩu học và hành vi người dùng. Ví dụ: cùng một sản phẩm nhưng video dành cho Gen Z trên TikTok sẽ khác hẳn video trên Facebook dành cho nhóm 30+.

TVC truyền thống phải gửi đi một thông điệp chung cho toàn bộ khán giả, vì không thể tách nhỏ nhóm người xem trên truyền hình. Điều này khiến thông điệp đôi khi không chạm đúng đối tượng cần tiếp cận.

Phân phối

Có thể triển khai trên đa nền tảng (TikTok, Facebook, YouTube, Instagram...) và tối ưu định dạng cho từng kênh. Việc đăng tải, quảng cáo và đo hiệu quả đều linh hoạt, dễ thay đổi hoặc nhân bản chiến dịch.

Chủ yếu phát sóng trên truyền hình hoặc rạp chiếu, tần suất và thời lượng đều bị giới hạn bởi chi phí phát sóng. Việc thay đổi nội dung hoặc điều chỉnh chiến dịch gần như không thể thực hiện nhanh.

Chi phí sản xuất

Mức đầu tư linh hoạt từ 15 – 150 triệu đồng/video, tùy độ phức tạp ý tưởng, bối cảnh, kỹ xảo và ekip. Quan trọng hơn, Social TVC có thể tự phân phối trên nền tảng số, không tốn phí phát sóng cố định, giúp tối ưu ngân sách, hiệu quả cao hơn.

Chi phí sản xuất và phát sóng cao, thường từ 100 triệu đến vài tỷ đồng/TVC. Ngoài ekip lớn và thiết bị chuyên dụng, doanh nghiệp còn phải chi thêm hàng trăm triệu để mua khung giờ phát sóng, nên chỉ phù hợp với các thương hiệu có ngân sách mạnh.

Tóm lại, Social TVC mang lại tỷ lệ hoàn vốn cao hơn (ROI) nhờ chi phí linh hoạt, khả năng đo lường rõ ràng và mức lan tỏa mạnh mẽ trên nền tảng số. Trong khi đó, TVC truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu quy mô lớn, nhưng khó đáp ứng tốc độ và tính cá nhân hóa mà thời đại mạng xã hội đòi hỏi. 

 Sản Xuất Social TVC Quảng Cáo Thẻ ngân hàng BIDV | ColorMedia làm phim quảng cáo

Phim quảng cáo - TVC ứng dụng chuyển tiền quốc tế DCOM Money Express do đơn vị ColorMedia sản xuất

Đọc thêm: Social TVC là gì? Tại sao làm đúng các bước mà Social TVC vẫn không viral?

Báo giá sản xuất Social TVC

Trong bối cảnh nội dung ngắn đang chiếm lĩnh mạng xã hội, Social TVC trở thành công cụ giúp thương hiệu lan tỏa mạnh mẽ và gần gũi hơn với người dùng. Tại ColorMedia, chúng tôi xây dựng quy trình sản xuất Social TVC linh hoạt, chi phí tối ưu nhưng vẫn đảm bảo yếu tố sáng tạo, thẩm mỹ, hiệu quả truyền thông.

Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho các gói dịch vụ Social TVC phổ biến hiện nay.

MÔ TẢHẠNG MỤC CÔNG VIỆCDỰ ÁN LỚN
(Ngân sách đầu tư cho dự án > 300tr)
DỰ ÁN VỪA
(Ngân sách đầu tư cho dự án: 100tr-300tr)
DỰ ÁN VỪA & NHỎ
(Ngân sách đầu tư cho dự án từ 10 - 100tr)
I - PRE-PRODUCTION | SẢN XUẤT TIỀN KỲ
Idea | Ý tưởng✔️✔️ 
Screenplay | Kịch bản chi tiết✔️✔️✔️
Kịch bản phân cảnh | Storyboard✔️✔️ 
Location | Gói chi phí bối cảnh✔️✔️ 
Props | Gói đạo cụ setup✔️✔️ 
Production Designer| Hoạ sỹ & Ekip đạo cụ, bối cảnh✔️✔️ 
Fitting/ Catsing Workshop | Catsing diễn viên✔️✔️ 
Talent | Diễn viên✔️✔️✔️
Make up & hair stylist | Gói hoá trang✔️✔️✔️
Styling | Gói phục trang✔️✔️ 
II - SHOOTING | SẢN XUẤT HIỆN TRƯỜNG
Transportation | Chi phí vận chuyển nhân sự, thiết bị✔️✔️✔️
Catering | Chi phí ăn uống, phục vụ ekip✔️✔️✔️
Travel & accomodation | Chi phí chỗ ở ekip✔️  
Camera 4K (NEW) ✔️✔️
Camera Arri (NEW)✔️  
Lens setup (lens fix 16,35,50,85,100,135)✔️✔️✔️
Lighting | Daylight/Kilo light/KIT light /LED light✔️✔️✔️
Grips | Dolly | Boom | Gymbal…✔️✔️✔️
Sound Technician | Thiết bị âm thanh✔️✔️ 
Producer | Chịu trách nhiệm sản xuất✔️  
Line Producer | Tổ chức sản xuất✔️✔️✔️
Film Director | Đạo diễn✔️✔️✔️
D.O.P | Giám đốc hình ảnh✔️  
Camera Operator | Quay phim✔️✔️✔️
Assistant Director | Trợ lý đạo diễn✔️✔️ 
Production Assistant | Trợ lý sản xuất✔️✔️ 
Assistant Cameraman | Trợ lý quay phim✔️  
VTR | Kỹ thuật máy✔️✔️✔️
Focus Puler | Chuyên viên Focus✔️✔️ 
Gaffer | Kỹ thuật trưởng✔️✔️✔️
Technicians | Chuyên viên kỹ thuật✔️✔️✔️
III - POST PRODUCTION | SẢN XUẤT HẬU KỲ
Film Editting | Dựng phim✔️✔️✔️
Efect | Kỹ xảo VFX, đồ họa✔️✔️✔️
ColorGrading | Xử lý màu✔️✔️✔️
SoundEffect & Music | Âm nhạc✔️✔️✔️
Voicer | Thu âm voicer VIP✔️  
Voicer | Thu âm voicer chuyên nghiệp ✔️✔️

Để được báo giá chi tiết và giải pháp phù hợp nhất với ngân sách cũng như mục tiêu truyền thông của doanh nghiệp, bạn nên liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của ColorMedia. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đề xuất kịch bản, kế hoạch quay dựng và mức đầu tư tối ưu cho từng dự án cụ thể.

Quý Khách hàng và Đối tác có thể tìm hiểu thêm về chi tiết các hạng mục trong báo giá tại đây: Làm báo giá sản xuất phim quảng cáo hết bao nhiêu tiền? 8 cách tối ưu ngân sách 2025

Những yếu tố nào ảnh hưởng LỚN đến chi phí sản xuất Social TVC ?

Chi phí sản xuất Social TVC có thể dao động từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng, tùy vào quy mô và yêu cầu cụ thể của từng thương hiệu. Dưới đây là 4 yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá sản xuất Social TVC:

1. Ý tưởng và kịch bản

Ý tưởng và kịch bản là linh hồn của một Social TVC, nơi định hình toàn bộ cảm xúc, câu chuyện và mức độ lan tỏa của video.

Một kịch bản sáng tạo, bắt trend hoặc có thông điệp thương hiệu sâu sắc đòi hỏi đội ngũ sáng tạo (creative team, copywriter, đạo diễn ý tưởng) phải đầu tư nhiều thời gian cho việc nghiên cứu insight, phát triển concept, moodboard, và định hình ngôn ngữ hình ảnh.

Với những Social TVC được xây dựng theo hướng viral storytelling, sáng tạo concept mới hoặc tái hiện bối cảnh đặc biệt, chi phí tiền kỳ sẽ cao hơn đáng kể so với các video sản xuất theo công thức đơn giản hoặc quay trong studio.

Ngược lại, nếu thương hiệu đã có sẵn brief hoặc kịch bản, chi phí phần ý tưởng sẽ được tối ưu, giúp tập trung ngân sách nhiều hơn cho khâu quay và hậu kỳ.

2. Nhân sự cốt lõi

dop-quay-phim-quang-cao-tvc-colormedia

Chi phí cho Đạo diễn, Quay phim (DOP)Producer có thể chênh lệch từ 2 đến 5 lần. Tại sao? Vì đây là nhóm quyết định trực tiếp chất lượng và tính sáng tạo của sản phẩm.

  • Đầu tư vào "bộ não" của dự án: Một đạo diễn giàu kinh nghiệm không chỉ biết cách chỉ đạo diễn xuất, mà còn là người kể chuyện, thổi hồn vào từng khung hình để truyền tải thông điệp thương hiệu một cách tinh tế.
  • Đầu tư vào "đôi mắt" của dự án: DOP không chỉ bấm máy, họ là người làm chủ ánh sáng, bố cục và chuyển động, biến một cảnh quay bình thường thành một thước phim có "chất điện ảnh" thu hút mọi ánh nhìn.

3. Thiết bị sản xuất

thiet-bi-quay-phim-quang-cao-colormedia

Đây là hạng mục có sự chênh lệch giá mạnh nhất, bởi nó phụ thuộc vào "đồ nghề" mà ekip sử dụng.

  • Camera: Sự khác biệt giữa các dòng máy như Sony FX3 (phổ thông) và Arri Alexa (điện ảnh) không chỉ là con số, mà là màu sắc, độ sâu trường ảnh và "chất phim" mà khán giả có thể cảm nhận.
  • Drone/Flycam: Từ drone phổ thông như DJI Mavic 3 đến drone chuyên nghiệp DJI Inspire 2, chi phí sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của cảnh quay và yêu cầu về kỹ thuật.
  • Lighting & Grip: Ánh sáng và thiết bị hỗ trợ chuyển động như Crane, Dolly là yếu tố quyết định "mood & tone" của hình ảnh. Chi phí đầu tư cho hệ thống đèn chuyên nghiệp như Arri Skypanel sẽ tạo ra sự khác biệt rõ rệt.

4. Bối cảnh & Đạo cụ

colormedia_phim_truong_2

Bối cảnh phim trường ColorMedia 

Đây là hạng mục thường gây biến động ngân sách nhiều nhất, vì liên quan trực tiếp đến không gian của bộ phim.

  • Thuê địa điểm (Location): Từ studio, văn phòng cho thuê (chi phí thấp) đến resort, di tích (chi phí cao, cần xin phép), mỗi lựa chọn đều có sự khác biệt lớn về chi phí.
  • Thiết kế set: Dựng một không gian hoàn toàn mới (ví dụ: phòng thí nghiệm giả lập) hay chỉ trang trí lại bối cảnh có sẵn sẽ có chi phí chênh lệch đáng kể.
  • Đạo cụ (Props): Đạo cụ must-have (sản phẩm chính) và đạo cụ hỗ trợ (phụ kiện trang trí) có thể bị cắt giảm, nhưng nếu bạn yêu cầu các đạo cụ "luxury" như xe hơi, trang sức hàng hiệu, ngân sách có thể đội lên gấp nhiều lần.

5. Hậu kỳ

nguyen_ly_3_diem_cham_colormedia

Hậu kỳ là nơi "phù phép" để sản phẩm trở nên hoàn hảo.

  • Dựng phim (Editing): Từ việc cắt ghép cơ bản đến dựng phim phức tạp với nhiều lớp hình ảnh, chi phí sẽ tăng lên tùy thuộc vào yêu cầu của bạn.
  • Chỉnh màu (Color Grading): Đây là "nghệ thuật" tạo ra mood & tone nhất quán cho cả bộ phim, giúp sản phẩm có "chất điện ảnh" rõ rệt.
  • VFX – CGI: Hiệu ứng kỹ xảo số là khoản đầu tư lớn, nhưng tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa video cơ bản và sản phẩm cao cấp, đặc biệt với các cảnh mô phỏng sản phẩm hoặc bối cảnh ảo.
  • Âm thanh: Âm nhạc bản quyền, lồng tiếng chuyên nghiệp là yếu tố thường bị bỏ sót nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc của người xem.

Chi tiết các hạng mục trong báo giá

1. Cấu trúc báo giá cơ bản của ColorMedia

Một bộ báo giá hoàn chỉnh tại ColorMedia thường gồm 3 phần chính, kèm theo các phụ lục quan trọng, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về dự án.

1.1. Thông tin chung dự án

Đây là phần mở đầu, cung cấp các thông tin cốt lõi nhất:

  • Khách hàng, phụ trách báo giá
  • Tên dự án, thể loại, thời lượng
  • Địa điểm sản xuất, chất lượng đầu ra
  • Thời gian sản xuất dự kiến

1.2. Chi tiết hạng mục sản xuất

Đây là trái tim của báo giá, nơi mọi chi phí được phân tích rõ ràng theo từng nhóm, theo chuẩn sản xuất:

  • Chi phí sáng tạo: Ý tưởng, kịch bản, storyboard...
  • Chi phí nhân sự sản xuất tiền kỳ: Đạo diễn, DOP, Producer...
  • Chi phí bối cảnh – đạo cụ: Thuê địa điểm, thiết kế set, đạo cụ...
  • Chi phí diễn viên – phục trang: Diễn viên chính, phụ, stylist, trang phục...
  • Chi phí hậu cần: Ăn ở, di chuyển cho ekip & diễn viên...
  • Chi phí thiết bị: Camera, Lighting, Drone, Grip...
  • Chi phí hậu kỳ: Dựng phim, chỉnh màu, VFX, voicer, âm nhạc...

1.3. Điều khoản & Lưu ý

Phần này đảm bảo tính pháp lý và sự rõ ràng:

  • Hiệu lực báo giá
  • Chính sách thanh toán
  • Quy định chỉnh sửa & phát sinh
  • Các lưu ý dành cho khách hàng: Về VAT, chi phí phát sinh...

1.4. Phụ lục đi kèm

  • Thư ngỏ
  • Timeline & kế hoạch sản xuất dự kiến: Giúp khách hàng hình dung tiến độ và phân bổ trách nhiệm.

2. Chi phí từng hạng mục trong sản xuất Social TVC 2025

Khi ngân sách là một trong những yếu tố quan trọng nhất, việc hiểu rõ các hạng mục cấu thành chi phí sẽ giúp bạn ra quyết định thông minh, biến chi phí thành khoản đầu tư.

2.1. Nhân sự chính (Đạo diễn, Quay phim, DOP, Producer)

Đây là nhóm core team quyết định trực tiếp chất lượng sản phẩm. Điểm đặc biệt của nhóm này là mức rate/chi phí dao động rất lớn – tùy thuộc vào:

  • Kinh nghiệm & tay nghề: đạo diễn/DOP từng làm phim điện ảnh, TVC lớn → rate có thể cao gấp 2–3 lần so với nhân sự mới.
  • Thương hiệu cá nhân: có đạo diễn “name” trong ngành → chỉ riêng sự xuất hiện của họ đã làm khách hàng yên tâm và đồng ý trả phí cao hơn.
  • Vai trò trong dự án: Producer giỏi giúp dự án đi đúng timeline, hạn chế phát sinh → tuy chi phí cao nhưng tiết kiệm rủi ro và bảo toàn ngân sách chung.
  • Tính đặc thù: một số dự án cần đạo diễn chuyên dòng (ví dụ: beauty, action, fashion), lúc đó rate càng cao.

nhan-su-chinh-dao-dien-quay-phim-dop-san-xuat-producer-colormedia

Cùng một vị trí chức năng, chi phí có thể chênh lệch gấp 2–5 lần tùy vào "name" của mỗi nhân sự, và quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra. Nhân sự giỏi thì giá cao, nhưng tiết kiệm được rủi ro và nâng hạng sản phẩm.

2.2. Thiết bị (Camera, Drone, Lighting, Grip)

Đây là nhóm chi phí có sự chênh lệch giá mạnh nhất trong báo giá, vì phụ thuộc trực tiếp vào “đồ nghề” mà ekip sử dụng.

2.2.1. Camera

  • Dòng phổ thông (FX3, Canon C70, BMPCC 6K): phù hợp quay sự kiện, video doanh nghiệp cơ bản. Giá thuê: 3–6 triệu/ngày (chưa tính phụ kiện).
  • Dòng mid-high (Sony FX9, RED Komodo): chất lượng tốt, màu phim đẹp, đáp ứng TVC tầm trung. Giá thuê: 7–15 triệu/ngày (chưa tính phụ kiện).
  • Dòng điện ảnh (Arri Alexa Mini/Classic, RED Monstro/Raptor): tiêu chuẩn dùng trong phim điện ảnh, TVC lớn, đòi hỏi đội vận hành chuyên nghiệp. Giá thuê: 20–40 triệu/ngày (chưa tính phụ kiện).

Cùng là 1 video 60s, nếu khách hàng muốn “chất phim điện ảnh”, chỉ riêng camera có thể đội giá gấp 3–5 lần.

2.2.2. Drone / Flycam / FPV

thiet-bi-quay-phim-quang-cao-colormedia (2) - banner

  • Drone phổ thông (DJI Mavic 3, Air 2S): hình ảnh 4K, dùng cho shot đơn giản. Giá thuê: 3–5 triệu/ngày (chưa gồm giấy phép)
  • Drone chuyên nghiệp (DJI Inspire 2, Matrice, drone FPV): quay cảnh phức tạp, tốc độ cao, có cảm giác điện ảnh. Giá thuê: 8–15 triệu/ngày (chưa gồm giấy phép).
  • Yêu cầu phi công có bằng: với một số dự án quay ở khu vực nhạy cảm (nội đô, công trình lớn), bắt buộc phải có phi công được cấp phép, đồng nghĩa với việc chi phí sẽ tăng thêm.

2.2.3. Lighting & Grip

thiet-bi-anh-sang-quay-phim-quang-cao-colormedia - banner 2

  • Đèn cơ bản (Aputure 300D, 600D, Godox): dùng cho setup nhỏ, phỏng vấn. Giá thuê: 1–3 triệu/đèn/ngày (tùy số lượng yêu cầu).
  • Đèn điện ảnh (Arri Skypanel S60/S120, HMI 4K/6K): ánh sáng mạnh, chất lượng chuẩn rạp phim. Giá thuê: 5–15 triệu/đèn/ngày (tùy số lượng yêu cầu).
  • Grip (Dolly, Slider, Crane, Jib Arm): tạo chuyển động máy mượt, tăng tính điện ảnh. Chi phí dao động: 3–20 triệu/ngày, tùy thiết bị & số lượng.

Lighting & Grip thường ít được khách hàng để ý vì thuộc về chuyên môn, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến mood & tone của hình ảnh.

2.3. Bối cảnh – Đạo cụ (Set, Location, Props)

Đây chính là hạng mục thường làm biến động ngân sách nhiều nhất, vì liên quan trực tiếp đến “không gian hình ảnh” của phim. Nếu không tính toán kỹ từ đầu, khách hàng rất dễ rơi vào tình trạng vượt dự toán.

2.3.1. Thuê địa điểm quay (Location)

colormedia_phim_truong

Phim trường ColorMedia

  • Studio nhỏ, văn phòng cho thuê, nhà mẫu: chi phí dao động từ 3–10 triệu/ngày.
  • Resort, khách sạn, showroom cao cấp: chi phí từ 20–50 triệu/ngày.
  • Địa điểm đặc thù (di tích, công trình thi công, khu vực công cộng): cần xin phép hoặc trả phí riêng, có thể lên đến 100–200 triệu/ngày.

Nhiều khách hàng thường chủ quan nghĩ có thể “mượn tạm”, nhưng thực tế đây lại là khoản dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch.

2.3.2. Thiết kế & dựng set (Set Design & Build)

  • Set cơ bản: tận dụng nội thất sẵn có, trang trí thêm. Chi phí: 5–15 triệu/set.
  • Set dựng mới hoàn toàn: ví dụ phòng thí nghiệm giả, showroom ảo. Chi phí dao động từ 30–100 triệu/set, tùy độ phức tạp.
  • Set cao cấp: 3D mapping, dựng bối cảnh điện ảnh, chi phí có thể vượt mức 100–200 triệu.

Đây là hạng mục có khả năng “nâng tầm” phim rõ rệt, nhưng lại thường bị khách hàng cắt giảm để tiết kiệm ngân sách.

2.3.3. Đạo cụ quay phim (Props)

  • Đạo cụ bắt buộc: sản phẩm chính, logo, banner, bàn ghế cơ bản. Chi phí thường dưới 5 triệu và có thể giảm nếu khách hàng chủ động chuẩn bị.
  • Đạo cụ hỗ trợ: cây cảnh, phụ kiện, đồ trang trí tạo cảm giác sống động. Chi phí linh hoạt từ 5–20 triệu.
  • Đạo cụ “luxury”: xe hơi, trang sức, hàng hiệu… có thể khiến ngân sách đội lên từ vài chục đến vài trăm triệu. 

Thường được khách hàng tận dụng để “show thương hiệu”, do đó cần làm rõ từ đầu để tránh phát sinh.

Lưu ý: Đây là hạng mục khó cố định chi phí và rất dễ phát sinh, vì vậy Sales/Account cần giải thích rõ ràng để khách hàng hiểu sự khác biệt giữa từng lựa chọn, tránh cảm giác bên sản xuất đang “đội giá”.

2.4. Editing (Dựng phim)

dung-phim-hau-ky-phim-quang-cao-colormedia (2)

  • Cơ bản: cắt ghép, chèn text, logo, chi phí từ 5–10 triệu/video.
  • Trung cấp: dựng nhiều lớp hình ảnh, motion graphic cơ bản, chi phí từ 10–20 triệu.
  • Nâng cao: dựng phim phức tạp, phong cách điện ảnh, nhiều vòng chỉnh sửa, chi phí từ 20–50 triệu.

Lưu ý: Editing càng chi tiết và nhiều yêu cầu chỉnh sửa, chi phí càng cao.

2.5. Color grading (Chỉnh màu)

colorgrading-hau-ky-phim-quang-cao-chinh-mau-tvc-colormedia

  • Correction cơ bản: cân sáng, cân màu, chi phí 3–5 triệu.
    Grading chuyên nghiệp: áp dụng LUT, tạo mood & tone đồng bộ, chi phí 10–30 triệu.

Đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh đến chất lượng hình ảnh, giúp sản phẩm có “chất phim” rõ rệt.

2.6. VFX – CGI (Kỹ xảo, hiệu ứng số)

  • VFX nhẹ: key phông xanh, tracking, logo animation, chi phí 5–15 triệu.
  • Motion graphic nâng cao: infographic, animation 2D/3D, chi phí 20–50 triệu.
  • CGI/3D phức tạp: mô phỏng sản phẩm, dựng bối cảnh hoặc hiệu ứng đặc biệt, chi phí 50–200 triệu+.

Là hạng mục chi phí lớn, đặc biệt, thường tạo sự khác biệt rõ rệt giữa video cơ bản và sản phẩm cao cấp. Tùy thuộc vào ý tưởng có xử dụng kỹ xảo hay không. 

ky-xao-cong-nghe-cgi-phim-quang-cao-colormedia

2.7. Âm thanh - Nhạc - Voice

  • Voice talent phổ thông: MC/lồng tiếng cơ bản, chi phí 3–5 triệu/bài.
  • Voice talent chuyên nghiệp/ngoại ngữ: chi phí 7–15 triệu/bài.
  • Âm nhạc bản quyền: từ 1–5 triệu (stock) đến 30–100 triệu (độc quyền).

Đây là khoản chi phí thường bị bỏ sót, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc và sự chuyên nghiệp của video. Bạn có thể tìm hiểu thêm về nội dung bản quyền tại đây.

am-nhac-long-tieng-trong-phim-quang-cao-tvc-colormedia

Mẫu báo giá minh họa từ ColorMedia

Để giúp quý đối tác và khách hàng có cái nhìn trực quan hơn, ColorMedia xin gửi tới quý vị [mẫu báo giá] minh họa.

Đơn vị báo giá sản xuất Social TVC uy tín, minh bạch tại Việt Nam

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị sản xuất Social TVC uy tín với báo giá minh bạch và chuyên nghiệp, ColorMedia là lựa chọn được nhiều thương hiệu hàng đầu tin tưởng.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm kể từ năm 2010, ColorMedia là một trong những công ty tiên phong trong lĩnh vực sản xuất phim doanh nghiệp và TVC quảng cáo tại Việt Nam, đặc biệt là Social TVC, dòng video ngắn mang tính lan tỏa cao trên các nền tảng mạng xã hội.

Chúng tôi tự hào đã đồng hành cùng hơn 500 thương hiệu lớn như Vietnam Airlines, Vietcombank, BIDV, Viettel, FPT, MISA, Xuân Mai Corp, Traphaco… để kể nên những câu chuyện thương hiệu bằng ngôn ngữ điện ảnh đầy cảm xúc và sáng tạo.

Điểm mạnh tạo nên sự khác biệt của ColorMedia trong báo giá sản xuất Social TVC:

  • 🎬 Quy trình sản xuất khép kín: Kết hợp mô hình Creative Video AgencyProduction House, ColorMedia đảm nhận trọn gói từ ý tưởng, kịch bản, quay phim, hậu kỳ, giúp sản phẩm đồng bộ và tối ưu thời gian.
  • 👥 Đội ngũ chuyên nghiệp: Tập hợp những nhà làm phim trẻ, năng động và giàu kinh nghiệm đến từ các trường đại học lớn trên cả nước, mang đến tinh thần sáng tạo Bắc – Nam hòa quyện trong từng khung hình.
  • 💰 Chi phí minh bạch, tối ưu: Mỗi báo giá Social TVC của ColorMedia được xây dựng dựa trên quy mô và mục tiêu cụ thể của thương hiệu, đảm bảo doanh nghiệp nhận được sản phẩm chất lượng cao với ngân sách hợp lý, không phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Một số Case Study của ColorMedia

Sản xuất iTVC quảng cáo ngân hàng BIDV do ColorMedia làm phim quảng cáo 2025 

Sản xuất iTVC quảng cáo ứng dụng LOTTE FLEX mua trước trả sau | ColorMedia làm phim quảng cáo 2025

Sản xuất phim quảng cáo Dat Xanh Services cùng Nghệ sĩ Chí Trung | ColorMedia làm TVC bất động sản

ColorMedia ra mắt gói sản xuất Phim doanh nghiệp 68 - Vũ khí chiến lược nâng tầm thương hiệu 2025

FAQ - Câu hỏi thường gặp về báo giá sản xuất Social TVC

1.Thời gian sản xuất một Social TVC là bao lâu?

Trung bình, thời gian sản xuất một Social TVC kéo dài từ 5 – 10 ngày làm việc, bao gồm các bước:

  • Lên ý tưởng & viết kịch bản
    Tiền kỳ (chuẩn bị, casting, bối cảnh, props...)
  • Quay phim
  • Hậu kỳ (dựng, hiệu ứng, chỉnh màu, âm thanh)
    Nếu dự án yêu cầu gấp, ColorMedia có thể triển khai nhanh trong 3–5 ngày với quy trình tối ưu.

2. Vì sao Social TVC dù làm đúng quy trình vẫn không viral?
Vì chỉ làm “đúng kỹ thuật” chưa đủ. Viral đến từ kết nối cảm xúc, không phải hiệu ứng đẹp. Một video có thể hoàn hảo về mặt hình ảnh nhưng thất bại nếu thiếu 3 điểm chạm - Thị giác (thu hút), Thính giác (cộng hưởng), và Trái tim (đồng cảm).

3. Làm sao để tăng tỷ lệ xem hết (view-through rate) cho Social TVC?
Tập trung vào hook cảm xúc trong 3 giây đầu tiên, sử dụng storytelling cô đọngâm nhạc phù hợp nhịp cảm xúc người xem. Ngoài ra, hãy tối ưu thumbnail, caption và sub cho từng nền tảng, đó là “3 giây vàng” quyết định người xem ở lại.

4. Social TVC có phù hợp với mọi ngành hàng không?
Có, miễn là thương hiệu hiểu rõ insight người dùng và biết cách bản địa hóa thông điệp. Từ FMCG đến BĐS, từ giáo dục đến công nghệ, Social TVC đều có thể hiệu quả nếu khai thác đúng “điểm chạm cảm xúc”.

5. ColorMedia áp dụng nguyên lý 3 điểm chạm như thế nào trong sản xuất?
Mỗi video trước khi xuất bản đều trải qua quy trình QC nội bộ dựa trên 3 điểm chạm: Thị giác, Thính giác, Trái tim. Quy trình này đảm bảo sản phẩm không chỉ đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn đủ sức gợi cảm xúc và thúc đẩy hành vi người xem.

6. Thế nào là một hook Social TVC hiệu quả?
Một hook hiệu quả phải đánh trúng cảm xúc hoặc tò mò trong 3 giây đầu: một chi tiết bất thường, một câu hỏi gợi mở, hoặc hình ảnh ẩn dụ có liên quan trực tiếp đến vấn đề của người xem.

7. Độ dài bao nhiêu là lý tưởng cho Social TVC?
Không có con số tuyệt đối, nhưng 6–15 giây thường là “điểm ngọt”. Quan trọng là video giữ được tốc độ và cao trào cảm xúc xuyên suốt, ngắn nhưng đủ để kể một câu chuyện.

8. Khi nào nên chọn Social TVC thay vì TVC truyền thống?
Khi mục tiêu là tăng tương tác, viral, hoặc kích hoạt hành vi (share, comment, click). Nếu chiến dịch nhắm tới nhận diện thương hiệu diện rộng hoặc chiếu TV, TVC truyền thống vẫn cần thiết, nhưng nên đi cùng phiên bản Social để tận dụng lan tỏa tự nhiên.

9. Làm sao đo lường hiệu quả của Social TVC?
Không chỉ dựa vào view, mà cần xem các chỉ số: completion rate, engagement rate, share rate và brand recall. Các dữ liệu này cho biết video có thật sự chạm cảm xúc hay chỉ dừng ở mức hiển thị.

10. Tương lai của Social TVC sẽ phát triển theo hướng nào?
Xu hướng đang chuyển dịch sang AI-driven creative, nơi dữ liệu hành vi giúp tinh chỉnh concept và cá nhân hóa trải nghiệm người xem. Tuy nhiên, dù công nghệ có thay đổi, 3 điểm chạm cảm xúc vẫn là nền tảng bất biến giúp video lan tỏa bền vững.

Kết luận 

Social TVC là minh chứng rõ ràng cho sự giao thoa mạnh mẽ giữa sáng tạo, hành vi người xem và công nghệ. Trong thời đại số, thương hiệu không chỉ cần những thước phim đẹp mà còn cần những video được xem, cảm nhận, và chia sẻ rộng rãi. 

Với hơn 15 năm kinh nghiệm sản xuất TVC và phim doanh nghiệp, ColorMedia tự tin mang đến cho khách hàng báo giá sản xuất Social TVC minh bạch, chi phí tối ưu và quy trình chuyên nghiệp từ ý tưởng đến thành phẩm.

Liên hệ ngay với ColorMedia để bắt đầu hành trình tạo nên những video chạm cảm xúc, lan tỏa thương hiệu trên mọi nền tảng mạng xã hội.

Thông tin liên hệ

  • Văn phòng Hà Nội: P309, Tòa nhà Sunrise, 90 Trần Thái Tông, Cầu Giấy, Hà Nội

  • Văn phòng TP.HCM: Tầng 2, Số 26B Đường Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh

  • Phim trường ColorStudio: 95, Nguyễn Văn Giáp, Phú Đô, Mỹ Đình, Hà Nội

  • Hotline Hà Nội: 077 651 1511 | Hotline TP.HCM: 0854 511 511 | Hotline ColorStudio: 0843 511 511

  • Email: contact@colormedia.vn | Website: www.colormedia.vn

Pop up ColorMedia đơn vị tư vấn sản xuất tvc quảng cáo phim doanh nghiệp video quảng cáo

Thanh Thảo

Content Marketing

Xin chào!

Đăng ký ngay để cập nhật tin tức và kiến thức về TVC - Phim quảng cáo mới nhất!

Nhận tư vấn Video Marketing với ColorMedia

Bài viết khác